Bài viết gốc thuộc về Chris Schwarz
OTT được xem là xu hường của thời đại công nghệ số, theo Chris Schwarz OTT và video đều được kết nối, nhưng chúng không giống nhau.
OTT có nghĩa là viết tắt của over the top, ban đầu được đặt tên theo tham chiếu đến các thiết bị đi qua hộp cáp để cung cấp cho người dùng quyền truy cập vào nội dung TV. Trên các nền tảng OTT, nội dung được phân phối qua kết nối internet thay vì thông qua nhà cung cấp truyền hình cáp/truyền thống.
OTT là gì? Định nghĩa cho các thiết bị OTT, nội dung và video
OTT và video đều được kết nối, nhưng chúng không giống nhau. Các dịch vụ OTT chỉ là một kênh khác mà qua đó nội dung video (và quảng cáo hiển thị hình ảnh hoặc video có liên quan) được phân phối tới người dùng cuối.
- Video: Nội dung video trực tuyến có thể xem trên mọi thiết bị, bao gồm máy tính, thiết bị di động, TV, …v.v.
- Nội dung OTT: Nội dung đến từ nền tảng OTT (các dịch vụ phát trực tuyến video, như Sling TV). Nội dung OTT có thể được xem trên nhiều thiết bị, bao gồm máy tính, thiết bị di động, v.v.
- Thiết bị OTT: là những thiết bị không phải là máy tính để bàn, máy tính xách tay hoặc thiết bị di động nhưng được sử dụng để tiêu thụ nội dung OTT. Ví dụ như Smart TV, Apple TV, Chromecast, PlayStation, Xbox, Amazon Fire và các thiết bị phát trực tuyến khác.
Quảng cáo OTT:
“OTT có thể được định nghĩa khác nhau bởi các đối tác khác nhau tham gia vào luồng phân phối, quảng cáo và đo lường. OTT, theo định nghĩa của các nhà cung cấp nội dung OTT (ví dụ: Hulu, SlingTV, v.v.), có thể bao gồm bất kỳ người dùng nào truy cập nội dung OTT qua bất kỳ thiết bị nào (máy tính để bàn, điện thoại di động/máy tính bảng, trên các thiết bị hàng đầu, v.v.).
“Tuy nhiên, OTT cũng có thể được xác định nghiêm ngặt trên cơ sở thiết bị được sử dụng để truy cập nội dung. Ví dụ về các thiết bị OTT bao gồm Apple TV, Chromecast, Amazon Fire, Roku trong Smart TV (TV được kết nối) và nền tảng trò chơi (ví dụ: PlayStation, Xbox, v.v.). Cách đo lường/phân loại khoảng không quảng cáo tùy thuộc vào các đối tác tham gia vào chuỗi cung ứng OTT tương ứng.
“Một điểm quan trọng cần lưu ý về quảng cáo OTT là mặc dù quảng cáo video nổi bật nhất trên các nền tảng OTT, nhưng quảng cáo hiển thị hình ảnh cũng xuất hiện ở các kênh hàng đầu và trên các thiết bị hàng đầu.”
Những định nghĩa trong OTT
- Người xem video trực tuyến (OTT): Những cá nhân xem video qua bất kỳ ứng dụng hoặc trang web nào cung cấp nội dung video trực tuyến và bỏ qua phân phối truyền thống. Ví dụ bao gồm HBO Now, Hulu, Netflix, Amazon Video, YouTube/YouTube Red và SlingTV.
- Người dùng TV được kết nối (CTV)/TV giao thức Internet (IPTV): Những người sử dụng TV được kết nối với internet thông qua kết nối internet tích hợp (Smart TV) hoặc thông qua các thiết bị khác có chức năng như hộp giải mã tín hiệu số (STB) thiết bị (ví dụ: Apple TV, Google Chromecast, Amazon Fire, Roku), đầu phát Blu-ray hoặc bảng điều khiển trò chơi.
- Người dùng dịch vụ video OTT tuyến tính: Người dùng đăng ký dịch vụ cung cấp các gói kênh truyền hình trực tiếp qua internet để đăng ký hàng tháng. Ví dụ về các nền tảng OTT tuyến tính bao gồm Sling TV, DirecTV Now, Hulu với Live TV, YouTube TV và PlayStation Vue.
Các tiểu mục phổ biến của người dùng OTT/CTV bao gồm:
- Video theo yêu cầu dựa trên quảng cáo (AVOD): Người dùng truy cập nội dung miễn phí để xem, sau đó kiếm tiền thông qua quảng cáo video.
- Đăng ký video theo yêu cầu (SVOD) – hoặc Đăng ký OTT: Người dùng có quyền truy cập đăng ký trả phí vào nội dung video trực tuyến.
- Video theo yêu cầu dựa trên giao dịch (TVOD): Người dùng đã trả tiền để truy cập một số nội dung nhất định thông qua mô hình mua trả tiền cho mỗi lần xem (PPV).



